untrue
/' n'tru:/
tính từ
- không đúng, sai, sai sự thật
- không chân thành, gi dối
- không trung thành (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not according with the facts\ns. not true to an obligation or trust
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not according with the facts\ns. not true to an obligation or trust
Đang tải...