Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11958

untrue

/' n'tru:/

tính từ

  • không đúng, sai, sai sự thật
  • không chân thành, gi dối
  • không trung thành (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not according with the facts\ns. not true to an obligation or trust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...