Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untrue

/' n'tru:/ Collins ★ phổ biến #11958
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untrue

/' n'tru:/

tính từ

  • không đúng, sai, sai sự thật
  • không chân thành, gi dối
  • không trung thành (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not according with the facts s. not true to an obligation or trust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...