untrue
/' n'tru:/ Collins ★ phổ biến #11958
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untrue
/' n'tru:/
tính từ
- không đúng, sai, sai sự thật
- không chân thành, gi dối
- không trung thành (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not according with the facts s. not true to an obligation or trust