Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untrueness

/' n'tru:nis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untrueness

/' n'tru:nis/

danh từ

  • tính chất không đúng, tính chất sai, tính chất sai sự thật
  • tính không chân thành, tính gi dối
  • tính không trung thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...