Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untrustworthy

/' n'tr st,w : i/ phổ biến #22747

“untrustworthies” là số nhiều của untrustworthy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ untrustworthies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untrustworthy

/' n'tr st,w : i/

tính từ

  • không đáng tin cậy (tin tức, người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not worthy of trust or belief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...