Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untruthfull

/' n'tru: ful/

tính từ

  • nói láo, nói dối, không thật thà
  • không chân thật, gi dối
  • sai sự thật, không xác thực, không chính xác (tin tức)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...