Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untruthfull

/' n'tru: ful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untruthfull

/' n'tru: ful/

tính từ

  • nói láo, nói dối, không thật thà
  • không chân thật, gi dối
  • sai sự thật, không xác thực, không chính xác (tin tức)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...