Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untuck

/' n't k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untuck

/' n't k/

ngoại động từ

  • lấy ra, rút ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To unfold or undo, as a tuck; to release from a tuck or fold.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...