Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unturned

/' n't :nd/ phổ biến #27878
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unturned

/' n't :nd/

tính từ

  • không lật lại

thành ngữ

  1. to leave no stone unturned
    • (xem) leave
Định nghĩa tiếng Anh

a. not turned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...