untwine
/' n'twain/
“untwined” là quá khứ của untwine — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
untwining hiện tại phân từ
untwined quá khứ
untwines ngôi 3 số ít
untwined quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untwine
/' n'twain/
ngoại động từ
- tháo, li (chỉ đ xe)
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo what has been twined together