Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“untwisting” là hiện tại phân từ của untwist — đang hiển thị từ gốc:

untwist

/' n'twist/

ngoại động từ

  • tháo, li (chỉ, dây đ xe)

nội động từ

  • li ra (chỉ, dây)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become untwisted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...