unusualness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unusualness
/n'ju: u lnis/
danh từ
- tính không thông thường
- tính tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
n. uncommonness by virtue of being unusual
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. uncommonness by virtue of being unusual
Đang tải...