Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unusualness

/n'ju: u lnis/ phổ biến #42855
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unusualness

/n'ju: u lnis/

danh từ

  • tính không thông thường
  • tính tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh

n. uncommonness by virtue of being unusual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...