unvoiced
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unvoiced
/' n'v ist/
tính từ
- không bày tỏ ra, không nói ra
- (ngôn ngữ học) điếc, không kêu
- unvoiced vowel: nguyên âm điếc
Định nghĩa tiếng Anh
a. produced without vibration of the vocal cords
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. produced without vibration of the vocal cords
Đang tải...