Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unvoiced

/' n'v ist/ phổ biến #35767
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unvoiced

/' n'v ist/

tính từ

  • không bày tỏ ra, không nói ra
  • (ngôn ngữ học) điếc, không kêu
    • unvoiced vowel: nguyên âm điếc
Định nghĩa tiếng Anh

a. produced without vibration of the vocal cords

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...