Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwatched

/' n'w t t/ phổ biến #44750
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwatched

/' n'w t t/

tính từ

  • không canh gác; không trông nom
  • không bị theo dõi
  • không được chờ đợi (thời c...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...