Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwatchful

/' n'w t ful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwatchful

/' n'w t ful/

tính từ

  • không thức, ngủ
  • không thận trọng, không cnh giác; không đề phòng
Định nghĩa tiếng Anh

a not alert to what is potentially dangerous

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...