Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwatchfulness

/' n'w t fulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwatchfulness

/' n'w t fulnis/

danh từ

  • tính thiếu thận trọng, tính thiếu cnh giác; sự nh ng đề phòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...