Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwater

/ʌn'wɔ:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwater

//

* ngoại động từ
  • tát nước ra; tát cạn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...