Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwhipped

/' n'hwipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwhipped

/' n'hwipt/

tính từ

  • không bị quất
  • không được khâu vắt
  • không được rút ra (dao); không được cởi phắt ra (áo)
  • chưa đánh (kem, trứng)
  • (hàng hi) không quấn chặt (đầu sợi dây)
  • (từ lóng) không bị đánh bại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...