Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13945

unwind

/' n'waind/

ngoại động từ unwound

  • tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn, đ quấn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. reverse the winding or twisting of\nv. separate the tangles of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...