Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unwinds” là ngôi 3 số ít của unwind — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #13945

unwind

/' n'waind/

ngoại động từ unwound

  • tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn, đ quấn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. reverse the winding or twisting of\nv. separate the tangles of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...