Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14547

unwise

/' n'waiz/

tính từ

  • không khôn ngoan, khờ, dại dột
  • không thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing or resulting from lack of judgment or wisdom

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...