Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwished

/ʌn'wɪʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwished

//

* tính từ
  • không mong ước
Định nghĩa tiếng Anh

s not welcome

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...