Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwitnessed

/'ʌn'witnist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwitnessed

//

* tính từ
  • không ai nhìn thấy, không ai để ý
  • không có làm chứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...