Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwrinkled

/' n'ri kld/ phổ biến #38404
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwrinkled

/' n'ri kld/

tính từ

  • không nhàu
Định nghĩa tiếng Anh

a. not wrinkled or creased

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...