Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwrought

/' n'r :t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwrought

/' n'r :t/

tính từ

  • chưa gia công (kim loại); chưa khai thác (mỏ)
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (th ca) chưa làm; chưa hoàn thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...