Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwrought

/' n'r :t/

tính từ

  • chưa gia công (kim loại); chưa khai thác (mỏ)
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (th ca) chưa làm; chưa hoàn thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...