unyieldingly
/ʌnˊjiːldiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unyieldingly
//
- xem unyielding
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...