Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

up-and-coming

/' p nd'k mi/ Collins ★
Biến thể từ up-and-comings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

up-and-coming

/' p nd'k mi/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt bát, có tài xoay xở
  • tiến bộ, đầy hứa hẹn (trong nghề nghiệp của mình...)
Định nghĩa tiếng Anh

s working hard to promote an enterprise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...