Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

up-and-coming

/' p nd'k mi/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt bát, có tài xoay xở
  • tiến bộ, đầy hứa hẹn (trong nghề nghiệp của mình...)
Định nghĩa tiếng Anh

s working hard to promote an enterprise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...