up-and-coming
/' p nd'k mi/ Collins ★
“up-and-comings” là số nhiều của up-and-coming — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
up-and-comings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
up-and-coming
/' p nd'k mi/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt bát, có tài xoay xở
- tiến bộ, đầy hứa hẹn (trong nghề nghiệp của mình...)
Định nghĩa tiếng Anh
s working hard to promote an enterprise