up-end Lưu vào bộ Biến thể từ up-ended quá khứ up-ended quá khứ phân từ up-ending hiện tại phân từ up-ends số nhiều Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt up-end//* ngoại động từlật úp, đặt úp