up-end
“up-ended” là quá khứ của up-end — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
up-end
//
* ngoại động từ- lật úp, đặt úp
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“up-ended” là quá khứ của up-end — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...