Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upbraiding

/p'breidi/

danh từ

  • sự quở trách, sự trách mắng, sự mắng nhiếc
  • lời quở trách, lời trách mắng, lời mắng nhiếc
Định nghĩa tiếng Anh

n a severe scolding\nv express criticism towards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...