Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upcoming event

Nghĩa thường dùng

sự kiện sắp tới cụm từ

“We are excited about the upcoming event next month.”Chúng tôi rất hào hứng về sự kiện sắp tới vào tháng tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • sự kiện sắp tới
    • upcoming conference: hội nghị sắp tới
    • upcoming meeting: cuộc họp sắp tới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...