upcoming event
Nghĩa thường dùng
sự kiện sắp tới
cụm từ
“We are excited about the upcoming event next month.”Chúng tôi rất hào hứng về sự kiện sắp tới vào tháng tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- sự kiện sắp tới
- upcoming conference: hội nghị sắp tới
- upcoming meeting: cuộc họp sắp tới