Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9076

upheaval

/p'hi:v l/

danh từ

  • sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động
    • a political upheaval: một cuộc chính biến
Biến thể từ upheavals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...