Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upholstered

/ʌp'hәulstәd/ Collins ★ phổ biến #20591
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upholstered

//

* tính từ
  • được bọc, phủ, bịt
Định nghĩa tiếng Anh

v provide furniture with padding, springs, webbing, and covers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...