upholsterer
/p'houlst/ phổ biến #34563
“upholsterers” là số nhiều của upholsterer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
upholsterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upholsterer
/p'houlst/
danh từ
- người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế
- người buôn bán nệm ghế màn thm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a craftsman who upholsters furniture