Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upholsterer

/p'houlst/ phổ biến #34563

“upholsterers” là số nhiều của upholsterer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ upholsterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upholsterer

/p'houlst/

danh từ

  • người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế
  • người buôn bán nệm ghế màn thm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craftsman who upholsters furniture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...