upland
/' pl nd/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13478
Biến thể từ
uplands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upland
/' pl nd/
danh từ
- vùng cao
tính từ
- (thuộc) vùng cao; ở vùng cao
Định nghĩa tiếng Anh
a. used of high or hilly country