Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upland

/' pl nd/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13478
Biến thể từ uplands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upland

/' pl nd/

danh từ

  • vùng cao

tính từ

  • (thuộc) vùng cao; ở vùng cao
Định nghĩa tiếng Anh

a. used of high or hilly country

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...