Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uppercut

/'ʌpәkʌt/ phổ biến #30155

“uppercuts” là số nhiều của uppercut — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ uppercuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uppercut

//

* danh từ
  • (thể dục,thể thao) cú đấm móc từ dưới lên với cánh tay gập lại (trong quyền Anh)* ngoại động từ
  • đánh móc từ dưới lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a swinging blow directed upward (especially at an opponent's chin)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...