uppercut
/'ʌpәkʌt/ phổ biến #30155
“uppercuts” là số nhiều của uppercut — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
uppercuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uppercut
//
* danh từ- (thể dục,thể thao) cú đấm móc từ dưới lên với cánh tay gập lại (trong quyền Anh)* ngoại động từ
- đánh móc từ dưới lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a swinging blow directed upward (especially at an opponent's chin)