Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upraise

//

* ngoại động từ
  • khích lệ
  • động viên
  • giơ cao
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to become alive again

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...