upraise
//
* ngoại động từ- khích lệ
- động viên
- giơ cao
Biến thể từ
upraised quá khứ
upraised quá khứ phân từ
upraising hiện tại phân từ
upraises ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to become alive again