upraise
“upraising” là hiện tại phân từ của upraise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upraise
//
* ngoại động từ- khích lệ
- động viên
- giơ cao
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to become alive again
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“upraising” là hiện tại phân từ của upraise — đang hiển thị từ gốc:
v cause to become alive again
Đang tải...