upright piano
/' p'rait'pj nou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upright piano
/' p'rait'pj nou/
danh từ
- (âm nhạc) Pianô tủ
Từ điển Anh–Việt
111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...