upright
/' p'rait/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7488
“uprighted” là quá khứ phân từ của upright — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đứng thẳng; thẳng đứng
tính từ
“She kept her back upright while sitting.”Cô ấy giữ lưng thẳng khi ngồi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upright
/' p'rait/
tính từ
- đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
- (toán học) thẳng góc, vuông góc
- ngay thẳng, chính trực, liêm khiết
- an upright man: một người ngay thẳng
phó từ
- đứng, thẳng đứng
danh từ
- trụ đứng, cột
- (như) upright_piano
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vertical structural member as a post or stake n. a piano with a vertical sounding board s. in a vertical position; not sloping