Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upright

/' p'rait/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7488

“uprighted” là quá khứ phân từ của upright — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đứng thẳng; thẳng đứng tính từ

“She kept her back upright while sitting.”Cô ấy giữ lưng thẳng khi ngồi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upright

/' p'rait/

tính từ

  • đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
  • (toán học) thẳng góc, vuông góc
  • ngay thẳng, chính trực, liêm khiết
    • an upright man: một người ngay thẳng

phó từ

  • đứng, thẳng đứng

danh từ

  • trụ đứng, cột
  • (như) upright_piano
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vertical structural member as a post or stake n. a piano with a vertical sounding board s. in a vertical position; not sloping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...