uprise/p'raiz/nội động từ uprose; uprisenthức dậy; đứng dậydâng lên; mọc (mặt trời)nổi dậy Biến thể từ uprising hiện tại phân từ uprose quá khứ uprises ngôi 3 số ít uprisen quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anhv. ascend as a sound