Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uprise

/p'raiz/

nội động từ uprose; uprisen

  • thức dậy; đứng dậy
  • dâng lên; mọc (mặt trời)
  • nổi dậy
Định nghĩa tiếng Anh

v. ascend as a sound

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...