Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uproarious

/' p,r :ri s/ GRE phổ biến #32956
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uproarious

/' p,r :ri s/

tính từ

  • ồn ào, om sòm
  • náo động
Định nghĩa tiếng Anh

s uncontrollably noisy s marked by or causing boisterous merriment or convulsive laughter

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...