Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #32956

uproarious

/' p,r :ri s/

tính từ

  • ồn ào, om sòm
  • náo động
Định nghĩa tiếng Anh

s uncontrollably noisy\ns marked by or causing boisterous merriment or convulsive laughter

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...