Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uproot

/p'ru:t/ TOEFLCollins ★ phổ biến #18870

“uprooted” là quá khứ phân từ của uproot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhổ cây ra khỏi đất động từ

“They are uprooting the weeds in the garden.”Họ đang nhổ cỏ dại trong vườn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uproot

/p'ru:t/

ngoại động từ

  • nhổ, nhổ bật rễ
  • (nghĩa bóng) trừ tiệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. move (people) forcibly from their homeland into a new and foreign environment v. destroy completely, as if down to the roots v. pull up by or as if by the roots

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...