Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upsell

/ˈʌp.sel/

Nghĩa thường dùng

bán thêm hàng cao cấp hơn cho khách v./n.

“The associate tried to upsell the premium package.”Nhân viên cố gắng bán gói cao cấp hơn cho khách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

v./n.

  • bán thêm hàng cao cấp hơn cho khách

ví dụ

The associate tried to upsell the premium package. — Nhân viên cố gắng bán gói cao cấp hơn cho khách.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...