upsell
/ˈʌp.sel/
Nghĩa thường dùng
bán thêm hàng cao cấp hơn cho khách
v./n.
“The associate tried to upsell the premium package.”Nhân viên cố gắng bán gói cao cấp hơn cho khách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
v./n.
- bán thêm hàng cao cấp hơn cho khách
ví dụ
The associate tried to upsell the premium package. — Nhân viên cố gắng bán gói cao cấp hơn cho khách.