Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upsetter

/'ʌpsetə/

“upsetters” là số nhiều của upsetter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ upsetters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upsetter

//

* danh từ
  • xem upset
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unexpected winner; someone who defeats the favorite competitor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...