Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17364

upshot

/' p t/

danh từ

  • the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận

thành ngữ

  1. on the upshot
    • kết qu là
Biến thể từ upshots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...