Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upshot

/' p t/ phổ biến #17364

“upshots” là số nhiều của upshot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết quả cuối cùng, điều rút ra được danh từ

“The upshot of the review was a complete restructure.”Kết quả cuối cùng của đợt xem xét là tái cơ cấu toàn diện.

Biến thể từ upshots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upshot

/' p t/

danh từ

  • the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận

thành ngữ

  1. on the upshot
    • kết qu là
Định nghĩa tiếng Anh

n a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...