Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upside

/' psaid/ phổ biến #12789
Biến thể từ upsides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upside

/' psaid/

danh từ

  • mặt trên; phần trên
Định nghĩa tiếng Anh

n the highest or uppermost side of anything

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...