Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35602

upsilon

//

  • epxilon (ε)
Biến thể từ upsilons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 20th letter of the Greek alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...