Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upsilon

/'ju:psilɒn/ phổ biến #35602

“upsilons” là số nhiều của upsilon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ upsilons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upsilon

//

  • epxilon (ε)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 20th letter of the Greek alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...