Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upskill

/ˈʌp.skɪl/ IELTS

Nghĩa thường dùng

dạy hoặc học các kỹ năng mới. động từ

“Employees are encouraged to upskill for career advancement.”Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng để thăng tiến trong sự nghiệp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • dạy hoặc học các kỹ năng mới.

ví dụ

Employees are encouraged to upskill for career advancement. — Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng để thăng tiến trong sự nghiệp.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...