upskill
Nghĩa thường dùng
“Employees are encouraged to upskill for career advancement.”Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng để thăng tiến trong sự nghiệp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- dạy hoặc học các kỹ năng mới.
ví dụ
Employees are encouraged to upskill for career advancement. — Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng để thăng tiến trong sự nghiệp.