Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upstage

/' pi/ GRECollins ★ phổ biến #20083

“upstages” là ngôi 3 số ít của upstage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upstage

/' pi/

tính từ

  • (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the rear part of the stage v. treat snobbishly, put in one's place v. move upstage, forcing the other actors to turn away from the audience v. steal the show, draw attention to oneself away from someone else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...